📋 Giới thiệu
Chào mừng đến với Bài 4 - bài cuối cùng trong series 4 bài về TNTT Management. Trong bài này, chúng ta sẽ đi sâu vào thực hành: cách sử dụng từng tính năng, từ đơn giản đến nâng cao.
Đối tượng:
- ✅ Giáo lý viên - Quản lý lớp học, điểm danh, nhập điểm
- ✅ Huynh trưởng đoàn thể - Theo dõi chuyên cần, xếp loại
- ✅ Admin - Quản lý hệ thống, người dùng, báo cáo
- ✅ Phụ huynh - Tra cứu kết quả học tập của con
Thời gian đọc: 20-30 phút
Mức độ: Người mới bắt đầu → Nâng cao
🎯 Mục lục
- Đăng nhập & Giao diện chính
- Quản lý học viên
- Điểm danh QR Code
- Nhập điểm & Xếp loại
- Báo cáo & Thống kê
- Xuất Excel & In ấn
- Quản lý người dùng
- Quản lý năm học
- Mẹo & Thủ thuật
1. Đăng nhập & Giao diện chính
1.1 Đăng nhập
Bước 1: Truy cập webapp
https://tntt-management.vercel.app
Bước 2: Nhấn nút “Đăng nhập” góc trên phải
Bước 3: Click “Đăng nhập với Google”
Bước 4: Chọn tài khoản Google của bạn
✅ Kết quả: Bạn sẽ vào trang quản lý ngay!
Lưu ý:
- Không cần nhớ mật khẩu - đăng nhập bằng Google
- Tự động nhận diện vai trò (Admin/Teacher/Guest)
- Session lưu trong trình duyệt, không cần đăng nhập lại
1.2 Trang chủ (Hub)
Sau khi đăng nhập, bạn sẽ thấy Bảng điều khiển với các nhóm chức năng:
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ QUẢN LÝ HỌC VIÊN │
│ ├─ Danh sách học sinh │
│ ├─ Tra cứu hồ sơ │
│ └─ Cấp quyền truy cập │
├─────────────────────────────────────────────┤
│ HỌC TẬP & KẾT QUẢ │
│ ├─ Nhập điểm học tập │
│ └─ Thống kê tổng quan │
├─────────────────────────────────────────────┤
│ ĐIỂM DANH & CÔNG CỤ │
│ ├─ Máy quét điểm danh │
│ ├─ Quản lý mã QR │
│ └─ In thẻ đeo học viên │
├─────────────────────────────────────────────┤
│ QUẢN TRỊ HỆ THỐNG │
│ ├─ Người dùng │
│ ├─ Cấu hình năm học │
│ ├─ Thông báo Admin │
│ └─ Xuất dữ liệu Excel │
└─────────────────────────────────────────────┘
Phân quyền:
- Admin: Thấy tất cả chức năng
- Teacher: Chỉ thấy chức năng quản lý lớp được phân công
- Guest: Chỉ thấy “Tra cứu hồ sơ” và “Cấp quyền”
1.3 Thanh điều hướng (Navigation)
Góc trên trái: Logo + Tên hệ thống
Góc trên phải: Avatar + Dropdown (Thông báo, Cài đặt, Đăng xuất)
Thanh bên trái (Sidebar):
- Icon cho từng tính năng
- Click để chuyển trang
- Trang đang active được highlight
Mẹo:
- Dùng phím tắt (nếu có) để nhanh hơn
- Bookmark trang thường dùng
- Mobile: Menu thu gọn thành icon, click để mở
2. Quản lý học viên
2.1 Xem danh sách học sinh
Cách truy cập:
- Vào tab “Học viên”
- Hoặc click “Danh sách học sinh” trên Hub
Giao diện:
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ Học sinh [+ Thêm] │
│ Tìm thấy 45 học sinh │
├─────────────────────────────────────────────┤
│ [🔍 Tìm kiếm...] [📁 Tất cả lớp ▼] │
├─────────────────────────────────────────────┤
│ ┌─────────┐ ┌─────────┐ ┌─────────┐ │
│ │ Ảnh │ │ Ảnh │ │ Ảnh │ │
│ │ Nguyễn │ │ Maria │ │ Giuse │ │
│ │ Lớp 1 │ │ Lớp 1 │ │ Lớp 2 │ │
│ └─────────┘ └─────────┘ └──────────┘ │
│ ... (grid layout) │
└─────────────────────────────────────────────┘
Tính năng:
- Search: Gõ tên/mã để tìm nhanh
- Filter theo lớp: Dropdown chọn lớp
- Pagination: Phân trang (12 học sinh/trang)
- Click vào card: Xem chi tiết
2.2 Thêm học sinh mới
Cách 1: Click nút “Thêm học sinh”
- Vào tab “Học viên”
- Click "+ Thêm học sinh" (góc trên phải)
- Điền thông tin:
| Trường | Bắt buộc | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tên thánh | ❌ | Tên thánh | Giuse, Maria, Anna |
| Họ và đệm | ✅ | Họ đệm | Nguyễn Văn, Trần Thị |
| Tên | ✅ | Tên chính | A, B, C |
| Lớp | ✅ | Phân lớp | Lớp 1, Khối 2 |
| Ngày sinh | ❌ | Ngày sinh | 15/05/2010 |
| Ngày rửa tội | ❌ | Ngày lãnh nhận bí tích | 20/12/2015 |
| Phụ huynh | ❌ | Tên người bảo trợ | Nguyễn Văn B |
| Giáo khu | ❌ | Khu vực sinh hoạt | Giáo khu A |
| Số điện thoại | ❌ | Liên hệ | 0905xxx |
- Click “Lưu thông tin”
✅ Kết quả:
- Hệ thống tự tạo ID duy nhất (VD:
HS1234567890) - Hiển thị thông báo “Thêm mới thành công”
- Học sinh xuất hiện trong danh sách
Cách 2: Import từ Excel (Admin)
- Vào tab “Xuất dữ liệu”
- Download template
- Điền dữ liệu
- Upload file Excel
- Hệ thống tự động thêm
2.3 Sửa thông tin học sinh
Cách 1: Từ danh sách
- Tìm học sinh cần sửa
- Click ⋮ (menu) trên card
- Chọn “Sửa thông tin”
- Chỉnh sửa thông tin
- Click “Lưu thông tin”
Cách 2: Từ chi tiết
- Click vào card học sinh
- Click “Chỉnh sửa” trong modal
- Sửa và lưu
Lưu ý:
- ID học sinh không thể sửa
- Các trường khác có thể sửa bất kỳ lúc nào
- Thay đổi được lưu ngay lập tức
2.4 Xóa học sinh
Cảnh báo: Hành động này không thể hoàn tác!
- Click ⋮ (menu) trên card
- Chọn “Xóa học sinh”
- Xác nhận: “Bạn có chắc chắn muốn xóa…?”
- Click “OK”
✅ Kết quả: Học sinh bị xóa vĩnh viễn
Khuyến nghị: Thay vì xóa, hãy đánh dấu học sinh đã ra đi (nếu có tính năng)
2.5 Xem chi tiết học sinh
- Click vào card học sinh
- Modal hiện ra với 2 phần:
Phần trái: Thông tin cá nhân
- Tên, ID, Lớp
- Ngày sinh, Ngày rửa tội
- Phụ huynh, SDT
- Giáo khu
Phần phải: Kết quả học tập
- Điểm GK1, HK1, GK2, HK2
- Điểm trung bình
- Xếp loại (Xuất sắc, Giỏi, Khá…)
Các nút hành động:
- Đóng: Đóng modal
- Chỉnh sửa: Mở form sửa
- Xem QR: Hiện mã QR
2.6 Tìm kiếm học sinh
Cách 1: Search bar
- Gõ vào ô “Tìm kiếm theo tên hoặc ID…”
- Kết quả lọc realtime
- Gõ tên: “Maria” → Hiện tất cả học sinh có “Maria”
- Gõ ID: “HS123” → Hiện chính xác học sinh đó
Cách 2: Tra cứu hồ sơ (Guest)
- Vào tab “Tra cứu hồ sơ”
- Nhập mã học sinh
- Click “Tra cứu”
- Xem thông tin (chỉ xem)
Mẹo search:
- Search không phân biệt hoa thường
- Search cả tên thánh và tên thật
- Gõ một phần cũng tìm thấy
3. Điểm danh QR Code
3.1 Chuẩn bị thẻ QR
Trước khi điểm danh, mỗi học sinh cần có thẻ QR:
Cách 1: Tạo từ hệ thống
- Vào tab “Quản lý mã QR”
- Chọn lớp (nếu cần)
- Click “Tạo mã QR”
- Hệ thống tạo QR cho tất cả học sinh
- Download PDF
- In và cắt thẻ
Cách 2: Từ chi tiết học sinh
- Xem chi tiết học sinh
- Click “Mã QR Hồ sơ”
- Hiện QR code
- Chụp màn hình hoặc in
Nội dung QR:
ID: HS1234567890
Lưu:
- QR chứa ID học sinh (không chứa thông tin nhạy cảm)
- In trên thẻ nhựa hoặc giấy cứng
- Dán trên thẻ đeo hoặc vở học
3.2 Điểm danh bằng Camera
Cách truy cập:
- Vào tab “Điểm danh”
- Hoặc click “Máy quét điểm danh” trên Hub
Bước 1: Cấp quyền camera
- Click “CẤP QUYỀN TRUY CẬP CAMERA”
- Chọn camera (nếu có nhiều)
- Cho phép truy cập
Bước 2: Quét mã
- Đưa thẻ QR vào khung hình
- Giữ chắc tay, camera tự lấy nét
- Hệ thống tự động quét
- Popup hiện ra: “ĐIỂM DANH THÀNH CÔNG”
Bước 3: Xác nhận
- Popup hiện tên học sinh to, rõ ràng
- Hiện thời gian điểm danh
- Click “TIẾP TỤC” hoặc nhấn Enter
✅ Kết quả:
- Học sinh được ghi nhận điểm danh
- Lịch sử hiện ngay dưới
- Màu xanh = Thành công
- Màu vàng = Trùng lặp (đã điểm danh)
3.3 Xử lý lỗi điểm danh
Lỗi 1: “Quét không ra mã”
Nguyên nhân:
- QR mờ, rách
- Ánh sáng yếu
- Camera không tập trung
Giải pháp:
- Làm sạch camera
- Tăng ánh sáng
- Đưa QR gần hơn
- Dùng chế độ Nhập thủ công
Lỗi 2: “Học sinh đã điểm danh hôm nay”
Nguyên nhân:
- Quét 2 lần
- Học sinh đánh cắp thẻ
Giải pháp:
- Kiểm tra lịch sử
- Xác nhận học sinh thật
- Không điểm danh lại
Lỗi 3: “ID không tồn tại”
Nguyên nhân:
- QR sai
- Học sinh chưa nhập hệ thống
Giải pháp:
- Kiểm tra lại QR
- Thêm học sinh vào hệ thống trước
3.4 Điểm danh thủ công
Khi camera không hoạt động:
- Click tab “Nhập thủ công”
- Nhập mã học sinh (VD: HS1234567890)
- Click “Ghi nhận điểm danh”
✅ Kết quả: Tương tự như quét QR
Mẹo:
- Dùng cho học sinh quên thẻ
- Dùng khi camera hỏng
- Dùng trên máy không có camera
3.5 Xem lịch sử điểm danh
Trong tab Điểm danh:
Dưới khung quét có Lịch sử quét:
Lịch sử quét (15)
┌────────────────────────────────┐
│ Maria Nguyễn │
│ Lớp 1 · 08:15:32 ✓ OK │
├────────────────────────────────┤
│ Giuse Trần │
│ Lớp 2 · 08:14:21 ✓ OK │
├────────────────────────────────┤
│ Anna Lê │
│ Lớp 1 · 08:13:45 ⚠ Trùng │
└────────────────────────────────┘
Màu sắc:
- ✅ Xanh: Điểm danh thành công
- ⚠️ Vàng: Trùng lặp
- ❌ Đỏ: Lỗi
3.6 Báo cáo điểm danh
Cách xem:
- Vào tab “Báo cáo” (trong Điểm danh)
- Chọn khoảng thời gian:
- Hôm nay
- Tuần này
- Tháng này
- Tùy chỉnh (Từ ngày → Đến ngày)
- Hệ thống hiện bảng thống kê
Nội dung báo cáo:
| Học sinh | Lớp | Tổng buổi | Có mặt | Vắng | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|
| Maria | Lớp 1 | 10 | 9 | 1 | 90% |
| Giuse | Lớp 2 | 10 | 10 | 0 | 100% |
Xuất Excel:
- Click “Xuất Excel”
- File tải xuống tự động
- Mở bằng Excel/Google Sheets
4. Nhập điểm & Xếp loại
4.1 Cấu hình điểm
Các loại điểm:
| Mã | Tên | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| GK1 | Giữa kỳ 1 | Tuần 8-9 | 1 |
| HK1 | Học kỳ 1 | Tuần 17-18 | 2 |
| GK2 | Giữa kỳ 2 | Tuần 26-27 | 1 |
| HK2 | Học kỳ 2 | Tuần 35-36 | 2 |
Công thức tính ĐTB:
ĐTB = (GK1 + HK1×2 + GK2 + HK2×2) / 5
Xếp loại:
- Xuất sắc: ĐTB ≥ 9.0
- Giỏi: 8.0 ≤ ĐTB < 9.0
- Khá: 6.5 ≤ ĐTB < 8.0
- Trung bình: 5.0 ≤ ĐTB < 6.5
- Yếu: ĐTB < 5.0
4.2 Nhập điểm cho học sinh
Cách 1: Nhập từ danh sách
- Vào tab “Nhập điểm”
- Chọn lớp (nếu cần)
- Tìm học sinh
- Click vào ô điểm (GK1, HK1…)
- Nhập điểm (0-10)
- Nhấn Enter
Cách 2: Nhập từ chi tiết
- Xem chi tiết học sinh
- Click vào ô điểm
- Nhập điểm
- Đóng modal (tự động lưu)
Cách 3: Nhập hàng loạt
- Vào tab “Nhập điểm”
- Click “Nhập hàng loạt”
- Điền bảng điểm:
| ID | GK1 | HK1 | GK2 | HK2 |
|---|---|---|---|---|
| HS123 | 9 | 8.5 | 9.5 | 9 |
| HS456 | 7 | 7.5 | 8 | 8.5 |
- Click “Lưu tất cả”
4.3 Tự động tính điểm trung bình
Hệ thống tự động:
- Tính ĐTB sau mỗi lần nhập điểm
- Cập nhật realtime
- Xếp loại tự động
- Lưu vào database
Không cần tính thủ công!
4.4 Xem bảng điểm
Cách 1: Từ chi tiết học sinh
- Click vào card học sinh
- Xem điểm ở phần phải
Cách 2: Từ tab Điểm
- Vào tab “Nhập điểm”
- Click “Xem bảng điểm”
- Hiện bảng tổng hợp:
| ID | Tên | GK1 | HK1 | GK2 | HK2 | ĐTB | Xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HS123 | Maria | 9 | 8.5 | 9.5 | 9 | 9.1 | Xuất sắc |
4.5 Xử lý điểm đặc biệt
Điểm bỏ qua:
- Để trống → Không tính vào ĐTB
- Ghi chú: “Vắng” → Không tính
Điểm lại:
- Nhập điểm mới → Tự động ghi đè
- Hệ thống lưu điểm mới nhất
Xóa điểm:
- Xóa số → Để trống
- Click “Xóa” (nếu có)
5. Báo cáo & Thống kê
5.1 Dashboard tổng quan
Cách truy cập:
- Vào tab “Thống kê tổng quan”
- Hoặc click “Dashboard” trên Hub
Nội dung:
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ THỐNG KÊ TỔNG QUAN │
├─────────────────────────────────────────────┤
│ ┌─────────┐ ┌─────────┐ ┌─────────┐ │
│ │ 45 HS │ │ 85% │ │ 8.2 │ │
│ │ Tổng │ │ Chuyên │ │ ĐTB │ │
│ │ học viên│ │ cần │ │ chung │ │
│ └─────────┘ └─────────┘ └─────────┘ │
├─────────────────────────────────────────────┤
│ BIỂU ĐỒ XẾP LOẠI │
│ ● Xuất sắc: 15 (33%) │
│ ● Giỏi: 20 (44%) │
│ ● Khá: 8 (18%) │
│ ● TB: 2 (5%) │
├─────────────────────────────────────────────┤
│ TOP LỚP ĐẠT THÀNH TÍCH CAO │
│ 1. Lớp 1 - ĐTB: 8.5 │
│ 2. Lớp 2 - ĐTB: 8.2 │
│ 3. Lớp 3 - ĐTB: 7.9 │
└─────────────────────────────────────────────┘
5.2 Biểu đồ chuyên cần
Biểu đồ tròn: Tỷ lệ điểm danh
┌──────────┐
│ Vắng 10%│
┌───┴──────────┴───┐
│ │
│ Có mặt 90% │
│ │
└──────────────────┘
Cách xem:
- Vào tab “Thống kê”
- Chọn “Chuyên cần”
- Hiện biểu đồ tròn
5.3 Báo cáo theo lớp
Cách xem:
- Vào tab “Thống kê”
- Chọn lớp từ dropdown
- Hệ thống hiện:
- Tổng học sinh
- Điểm trung bình
- Xếp loại
- Chuyên cần
So sánh lớp:
- Chọn “Tất cả lớp”
- So sánh ĐTB giữa các lớp
- Xếp hạng lớp
5.4 Báo cáo chi tiết
Xuất báo cáo:
- Chọn khoảng thời gian
- Chọn loại báo cáo:
- Theo ngày
- Theo tuần
- Theo tháng
- Theo năm học
- Click “Xuất Excel”
- File tải xuống
Nội dung file Excel:
- Sheet 1: Danh sách điểm danh
- Sheet 2: Thống kê theo lớp
- Sheet 3: Xếp hạng học sinh
6. Xuất Excel & In ấn
6.1 Xuất danh sách học sinh
Cách 1: Từ tab Xuất
- Vào tab “Xuất dữ liệu”
- Chọn “Danh sách học sinh”
- Chọn phạm vi:
- Toàn trường
- Theo lớp
- Click “Xuất Excel”
- File tải xuống tự động
Nội dung file:
| ID | Tên thánh | Họ đệm | Tên | Lớp | Ngày sinh | Phụ huynh | SDT |
|---|
6.2 Xuất bảng điểm
Cách thực hiện:
- Vào tab “Xuất dữ liệu”
- Chọn “Bảng điểm”
- Chọn lớp (nếu cần)
- Click “Xuất Excel”
Nội dung:
| ID | Tên | GK1 | HK1 | GK2 | HK2 | ĐTB | Xếp loại |
|---|
6.3 Xuất báo cáo điểm danh
Cách thực hiện:
- Vào tab “Điểm danh” → “Xuất Excel”
- Chọn từ ngày → đến ngày
- Click “Xuất file”
Nội dung:
| ID | Tên | Lớp | Số buổi có mặt | Tổng buổi | Tỷ lệ |
|---|
6.4 In thẻ đeo học viên
Cách 1: In từ danh sách
- Vào tab “In thẻ đeo”
- Chọn lớp
- Click “Tạo thẻ”
- Hệ thống tạo PDF
- Mở PDF → In
Kích thước thẻ:
- Card size: 85.6 × 54mm (ID-1 standard)
- Layout: 4 thẻ/trang A4
- Font: Arial 12pt
Nội dung thẻ:
┌─────────────────────────┐
│ TNTT MANAGEMENT │
│ THẺ HỌC VIÊN │
├─────────────────────────┤
│ [QR CODE] │
│ Nguyễn Văn Maria │
│ Lớp 1 │
│ ID: HS1234567890 │
└─────────────────────────┘
Cách 2: In từ chi tiết
- Xem chi tiết học sinh
- Click “In thẻ”
- Hiện thẻ 1 học sinh
- In ngay
6.5 In thẻ đeo hàng loạt
Cho cả lớp:
- Vào tab “In thẻ đeo”
- Chọn lớp
- Click “Tạo thẻ cho toàn lớp”
- Download PDF
- In nhiều trang
Mẹo in:
- Dùng giấy cứng (200gsm trở lên)
- Cắt theo đường viền
- Dán trên thẻ nhựa hoặc thẻ đeo
7. Quản lý người dùng
7.1 Xem danh sách người dùng
Chỉ Admin mới thấy:
- Vào tab “Người dùng”
- Hiện danh sách:
| Vai trò | Tên | Lớp được phân | |
|---|---|---|---|
| admin@xxx.com | ADMIN | Nguyễn Văn A | ALL |
| teacher1@xxx.com | TEACHER | Trần Thị B | Lớp 1, Lớp 2 |
| teacher2@xxx.com | TEACHER | Lê Văn C | Lớp 3 |
7.2 Thêm giáo lý viên mới
Cách 1: Từ tab Người dùng
- Click "+ Thêm người dùng"
- Điền thông tin:
| Trường | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| gmail của giáo lý viên | Phải chính xác | |
| Vai trò | TEACHER | Hoặc ADMIN |
| Tên hiển thị | Tên giáo lý viên | Tự đặt |
| Lớp phân công | Lớp 1, Lớp 2 | Phân cách bằng dấu phẩy |
- Click “Lưu”
Cách 2: giáo lý viên tự đăng ký
- giáo lý viên vào “Cấp quyền truy cập”
- Click “Yêu cầu cấp quyền”
- Chọn vai trò mong muốn
- Admin nhận thông báo
- Admin duyệt yêu cầu
7.3 Sửa quyền giáo lý viên
- Tìm giáo lý viên trong danh sách
- Click ✏️ (Sửa)
- Thay đổi:
- Vai trò (Teacher → Admin)
- Lớp phân công
- Click “Lưu”
7.4 Xóa người dùng
- Click 🗑️ (Xóa)
- Xác nhận
- Người dùng bị xóa
Lưu ý:
- Không thể xóa Admin duy nhất
- Dữ liệu giáo lý viên vẫn được giữ (điểm, học sinh…)
8. Quản lý năm học
8.1 Chuyển đổi năm học
Tại sao cần?
- Mỗi năm học có database riêng
- Không lẫn lộn dữ liệu giữa các năm
- Dễ dàng tra cứu lịch sử
Cách chuyển:
- Click dropdown năm học góc trên phải
- Chọn năm:
- 2024-2025
- 2025-2026
- 2026-2027
- Hệ thống tải dữ liệu năm đó
✅ Kết quả:
- Học sinh, điểm, điểm danh của năm được hiện
- Không ảnh hưởng năm khác
8.2 Thêm năm học mới
Chỉ Admin mới làm:
- Vào tab “Cấu hình năm học”
- Click "+ Thêm năm học"
- Điền:
- Tên năm: 2026-2027
- Spreadsheet ID: ID Google Sheets mới
- Click “Lưu”
Tạo Google Sheets mới:
- Tạo file mới trên Google Sheets
- Copy Spreadsheet ID từ URL
- Paste vào form
8.3 Sao chép dữ liệu năm cũ
Nếu muốn giữ lại dữ liệu:
- Export dữ liệu năm cũ (Excel)
- Tạo năm mới
- Import Excel vào năm mới
Hoặc:
- Duplicate Google Sheets cũ
- Rename
- Liên kết với năm mới
9. Mẹo & Thủ thuật
9.1 Mẹo cho giáo lý viên
Điểm danh nhanh:
- Chuẩn bị thẻ QR trước giờ lên lớp
- Đặt camera ổn định, không rung
- Dùng chế độ nhập thủ công nếu camera hỏng
Nhập điểm hiệu quả:
- Nhập điểm ngay sau buổi học
- Dùng nhập hàng loạt cho nhanh
- Kiểm tra lại trước khi lưu
Quản lý lớp:
- Phân loại học sinh theo tên thánh dễ nhớ
- Ghi chú phụ huynh để liên hệ
- Theo dõi chuyên cần hàng tuần
9.2 Mẹo cho Admin
Backup dữ liệu:
- Export Excel cuối mỗi tháng
- Lưu trên Google Drive
- Giữ ít nhất 3 bản backup
Phân quyền:
- Chỉ định Admin phụ tá cho từng khu vực
- Teacher chỉ xem được lớp của mình
- Review quyền định kỳ
Hỗ trợ giáo lý viên:
- Tạo video hướng dẫn ngắn
- Có sổ tay giáo lý viên PDF
- Support qua email/phone
9.3 Mẹo cho phụ huynh
Tra cứu nhanh:
- Ghi nhớ mã học sinh của con
- Truy cập link tra cứu trên điện thoại
- Xem điểm cuối mỗi kỳ
Liên hệ giáo lý viên:
- Xem SDT giáo lý viên trong hồ sơ con
- Nhắn tin qua SDT đã ghi
- Góp ý qua form góp ý
9.4 Phím tắt (nếu có)
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl+F | Tìm kiếm |
| Ctrl+S | Lưu |
| Enter | Xác nhận/Đóng popup |
| Esc | Đóng modal |
| ← → | Chuyển trang |
9.5 Tối ưu hiệu suất
Trên điện thoại:
- Dùng Chrome/Safari mới nhất
- Xóa cache nếu chậm
- Không dùng trên mạng yếu
Trên máy tính:
- Dùng Chrome (tương thích tốt nhất)
- Mở 1 tab cho hệ thống
- Không mở quá nhiều tab cùng lúc
Khi mạng chậm:
- Chờ load xong mới click
- Không click nhiều lần
- Dùng chế độ offline (nếu có)
🎯 Tổng kết
Những gì bạn đã học được:
✅ Đăng nhập & Giao diện - Truy cập hệ thống, phân quyền
✅ Quản lý học viên - Thêm/sửa/xóa, tìm kiếm, xem chi tiết
✅ Điểm danh QR - Quét camera, nhập thủ công, báo cáo
✅ Nhập điểm - GK1/HK1/GK2/HK2, tự động tính ĐTB
✅ Báo cáo - Biểu đồ, thống kê, so sánh lớp
✅ Xuất Excel & In - Danh sách, bảng điểm, thẻ đeo
✅ Quản lý người dùng - Thêm/sửa/xóa giáo lý viên
✅ Quản lý năm học - Chuyển đổi, thêm năm mới
✅ Mẹo & Thủ thuật - Tối ưu hiệu suất, xử lý lỗi
Bạn có thể làm được:
- ✅ Quản lý 100+ học sinh dễ dàng
- ✅ Điểm danh toàn trường trong 10 phút
- ✅ Xuất báo cáo chỉ với 1 click
- ✅ Tra cứu bất kỳ lúc nào
- ✅ Hỗ trợ phụ huynh nhanh chóng
Chúc bạn sử dụng hệ thống hiệu quả! 🎉
Nếu có thắc mắc, đừng ngần ngại tạo issue trên GitHub.
Bài viết bởi @dongthinhlong - Người phát triển TNTT Management
Năm cập nhật: 2026
